betula glandulosa

betula glandulosa

A small Betula glandulosa grows on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch dương nhỏ: "betula glandulosa" một loại cây bụi nhỏ thuộc họ bạch dương, thường mọccác vùng lạnh giá của Bắc Mỹ Greenland. Loài cây này đặc điểm thân thấp, nhỏ thường mọc thành bụi.
dụ sử dụng
  • (Betula glandulosa is often found in wetlands or along streams in North America.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Betula (danh từ): chi bạch dương, bao gồm nhiều loài cây bạch dương khác.

    • Betula một chi thực vật hoa thuộc họ Betulaceae. (Betula is a genus of flowering plants in the family Betulaceae.)
  • Glandulosa (tính từ): tuyến, thường dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm tuyến trên hoặc thân.

    • của loài cây này bề mặt glandulosa, tiết ra chất nhựa. (The leaves of this plant have a glandulosa surface, secreting resin.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch dương lùn: tên gọi thông thường để chỉ các loài bạch dương nhỏ, thấp.

    • Bạch dương lùn thường mọcvùng lãnh nguyên. (Dwarf birch often grows in tundra regions.)
  • Cây bụi bạch dương: tên gọi mô tả hình dạng cây bụi của loài này.

    • Cây bụi bạch dương thích nghi tốt với khí hậu lạnh. (Birch shrubs adapt well to cold climates.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.